TỔNG HỢP 7 CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN NHẤT BẠN NÊN BIẾT

Trong thời kỳ hội nhập, phát triển, tiếng Anh được xem là ngôn ngữ thông dụng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Bởi nó đem đến nhiều cơ hội về phát triển, học hỏi cũng như là thăng tiến trong sự nghiệp. Vậy có những chứng chỉ tiếng Anh nào phổ biến? Hãy cùng PTA khám phá chi tiết ngay dưới đây nhé.

7 chứng chỉ tiếng Anh phổ biến nhất tại Việt Nam

1.1 VSTEP – Chứng chỉ khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc

VSTEP – Chứng chỉ khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Vstep (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Anh theo 6 bậc dành cho người Việt Nam. Tương đương với 6 bậc là A1, A2, B1, B2, C1 và C2. Đây là chứng chỉ tiếng Anh chính quy, được cấp bởi các trường uỷ quyền của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Chứng chỉ Vstep là yêu cầu bắt buộc đối với các công chứng, giáo viên, bác sĩ, Thạc sĩ, hoặc các sinh viên xét tốt nghiệp.

Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc bao gồm:

  • Bậc 1 tương đương với CEFR A1
  • Bậc 2 tương đương với CEFR A2
  • Bậc 3 tương đương với CEFR B1
  • Bậc 4 tương đương với CEFR B2
  • Bậc 5 tương đương với CEFR C1
  • Bậc 6 tương đương với CEFR C2

Xem thêm: TÌM HIỂU CHỨNG CHỈ VSTEP LÀ GÌ? CÁCH TÍNH ĐIỂM VSTEP NHƯ THẾ NÀO?

Chứng chỉ KNLNN 6 bậc Vstep

1.2 Chứng chỉ TOEIC

TOEIC (Test of English for International Communication) là chứng chỉ tiếng Anh Quốc tế, được phát triển bởi ETS (Educational Testing Service) – Viện khảo thí Hoa Kỳ.

Bài thi TOEIC tập trung vào kỹ năng nghe và đọc, khả năng nói và viết. Điểm số của chứng chỉ TOEIC dựa trên một thang điểm từ 100 đến 990. Cụ thể:

  • TOEIC 100 – 300 điểm: Trình độ tiếng Anh cơ bản
  • TOEIC 300 – 450 điểm: Có khả năng đọc hiểu và giao tiếp tiếng Anh ở mức độ trung bình
  • TOEIC 450 – 650 điểm: Có khả năng giao tiếp tiếng Anh ở mức khá
  • TOEIC 650 – 850 điểm: Có khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt
  • TOEIC 850 – 990 điểm: Có khả năng sử dụng tiếng Anh gần như người bản ngữ

Xem thêm: NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY TOEIC TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

Chứng chỉ TOEIC

1.3 Chứng chỉ IELTS

Chứng chỉ IELTS (International English Language Testing System) là một trong những chứng chỉ tiếng Anh Quốc tế phổ biến và được công nhận trên toàn cầu. IELTS được phát triển bởi Hội đồng Anh (British Council), IDP Education Australia và Tổ chức Giáo dục Quốc tế Cambridge. IELTS được công nhận và chấp nhận rộng rãi bởi trường đại học, tổ chức giáo dục.

IELTS đánh giá và đo lường bốn kỹ năng chính: nghe (Listening), nói (Speaking), đọc (Reading) và viết (Writing). Có hai phiên bản của chứng chỉ IELTS:

  • IELTS Academic: Dành cho những người muốn học tập tại các trường đại học nước ngoài hoặc tham gia vào các chương trình đào tạo chuyên sâu. IELTS Academic đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật.
  • IELTS General Training: Dành cho những người muốn di cư, làm việc hoặc học tập ở một nước nói tiếng Anh hoặc tham gia vào các khóa học đào tạo không thuộc môi trường học thuật.

Điểm số IELTS được chia thành 9 band điểm, từ band 1 đến band 9, với mỗi band điểm đại diện cho một cấp độ khác nhau của năng lực tiếng Anh. Cụ thể:

  • Dưới 3.0: Tiếng Anh ở mức cơ bản, chưa sử dụng kỹ năng tiếng Anh để học tập và nghiên cứu
  • Từ 3.0 – dưới 5.0: Nghe, đọc và hiểu tiếng Anh ở nội dung cơ bản
  • Từ 5.0 – 6.0: Dùng ngôn ngữ tiếng Anh owr mức ổn
  • Từ 6.0 – 7.5: Nắm vững kiến thức, vận dụng chưa chính xác cao
  • Từ 8.0 – 9.0: Hoàn chỉnh sử dụng khả năng tiếng Anh như người bản ngữ.

Xem thêm: NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

Chứng chỉ IELTS

1.4 Chứng chỉ CEFR

Chứng chỉ CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là một hệ thống đánh giá trình độ tiếng Anh, được phát triển bởi Hội đồng Châu Âu. Chứng chỉ CEFR tiếng Anh là “quy chuẩn” để thể hiện khả năng ngoại ngữ, được coi là khung tham chiếu tiêu chuẩn trên khắp châu Âu và được sử dụng mà không bị hạn chế.

CEFR chia trình độ tiếng Anh thành sáu cấp độ:

  • A1 (Beginner): Có khả năng giao tiếp cơ bản và hiểu các câu đơn giản trong các tình huống hàng ngày.
  • A2 (Elementary): Giao tiếp đơn giản và hiểu các đoạn hội thoại ngắn về các chủ đề quen thuộc.
  • B1 (Intermediate): Khả năng giao tiếp và hiểu các văn bản, đoạn hội thoại về nhiều chủ đề thông thường và tham gia vào các cuộc trò chuyện đơn giản.
  • B2 (Upper-Intermediate): Giao tiếp và hiểu các văn bản, đoạn hội thoại về nhiều chủ đề phổ biến, cũng như tham gia vào các cuộc trò chuyện chi tiết và thảo luận.
  • C1 (Advanced): Giao tiếp, hiểu các văn bản, đoạn hội thoại về các chủ đề phức tạp và tham gia vào các cuộc trò chuyện sâu sắc, trao đổi ý kiến.
  • C2 (Proficient): Hiểu các văn bản, đoạn hội thoại về nhiều chủ đề phức tạp.

 

Chứng chỉ CEFR

1.5 Chứng chỉ tiếng anh TOEFL

Chứng chỉ TOEFL (Test of English as a Foreign Language) là một chứng chỉ kiểm tra trình độ tiếng Anh cho người nói tiếng nước ngoài, được phát triển bởi Viện Khảo thí Giáo dục Quốc tế (ETS). Chứng chỉ TOEFL được chấp nhận và yêu cầu bởi nhiều trường đại học, tổ chức giáo dục và cơ quan trên toàn cầu. Nó được sử dụng như một tiêu chuẩn để đánh giá khả năng ngôn ngữ tiếng Anh của người học và xác định khả năng của họ trong việc đọc, viết, nghe và nói tiếng Anh.

Chứng chỉ TOEFL cung cấp chứng minh cho khả năng tiếng Anh của bạn, giúp bạn nộp đơn vào các trường đại học Quốc tế, tham gia vào chương trình trao đổi sinh viên, xin visa học tập hoặc làm việc. Chứng chỉ TOEFL được chia thành nhiều dạng khác nhau, cụ thể như: TOEFL iBT, TOEFL PBT, TOEFL ITP, TOEFL Primary, TOEFL Junior.

Chứng chỉ TOEFL

1.6 Chứng chỉ Cambridge ESOL

Chứng chỉ Cambridge ESOL (English for Speakers of Other Languages) là một loạt chứng chỉ tiếng Anh được cung cấp bởi Đại học Cambridge. Cambridge ESOL chứng nhận trình độ tiếng Anh của người học từ trình độ cơ bản đến trình độ cao cấp và được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.

Cambridge ESOL cung cấp các chứng chỉ tiếng Anh dành cho người học ở mọi độ tuổi và trình độ. Chứng chỉ Cambridge ESOL được chia thành 7 cấp độ:

  • Tiếng Anh YLE dành cho trẻ em: Starters, Movers và Flyers
  • Tiếng Anh tổng quát: KET, PET, FCE, CAE, CPE
  • Tiếng Anh tài chính: ICFE
  • Tiếng Anh thương mại: BEC, BULATS
  • Tiếng Anh luật: ILEC
  • Tiếng Anh sư phạm: CELTA, DELTA và TKT

Chứng chỉ Cambridge ESOL

1.7 Chứng chỉ SAT

SAT (Scholastic Aptitude Test) là một kỳ thi đầu vào được sử dụng rộng rãi bởi hầu hết các trường cao đẳng và đại học tại Mỹ. Được quản lý bởi College Board, SAT là một bài kiểm tra trắc nghiệm viết bằng bút chì và giấy.

Mục đích chính của kỳ thi SAT là đánh giá mức độ sẵn sàng của học sinh trung học khi nhập học đại học và cung cấp cho các trường đại học một dữ liệu chung để so sánh năng lực của các ứng viên. Điểm SAT đóng vai trò quan trọng trong quá trình nộp đơn vào đại học của mỗi sinh viên.

Ngoài ra, SAT có hai loại kỳ thi chính:

  • SAT I (SAT Reasoning): Đây là kỳ thi bắt buộc để xét tuyển vào một số trường đại học ở Mỹ. Kỳ thi này đánh giá năng lực học thuật tổng quát của học sinh trong các lĩnh vực như đọc hiểu, viết luận và giải toán. Điểm SAT I là một trong những yếu tố quan trọng để các trường đại học đánh giá hồ sơ tuyển sinh.
  • SAT II (SAT Subject Test): Đây là kỳ thi dùng để đánh giá kiến thức của thí sinh trong một môn học cụ thể. Thí sinh có thể chọn từ nhiều môn học khác nhau như Toán, Hóa học, Lịch sử, Ngôn ngữ nước ngoài và nhiều môn học khác. Kỳ thi SAT II cung cấp cho các trường đại học thông tin chi tiết về năng lực và kiến thức chuyên sâu của học sinh trong một lĩnh vực cụ thể.

Chứng chỉ SAT

2. Tại sao nên có chứng chỉ tiếng Anh?

Thực tế, hiện nay tiếng Anh được xem như là ngôn ngữ thứ 2, được sử dụng phổ biến trên thế giới.

  • Cải thiện khả năng giao tiếp: Chứng chỉ tiếng Anh giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp trong tiếng Anh. Bạn sẽ học được ngữ pháp, từ vựng, và kỹ năng nghe nói, viết và đọc. Điều này giúp bạn tự tin và thành thạo trong việc giao tiếp với người nói tiếng Anh.
  • Mở rộng cơ hội việc làm: Một chứng chỉ tiếng Anh là một lợi thế lớn khi tìm kiếm việc làm. Nhiều công ty và tổ chức quốc tế yêu cầu ứng viên có khả năng tiếng Anh tốt để làm việc trong môi trường toàn cầu. Chứng chỉ tiếng Anh chứng minh khả năng của bạn và tăng khả năng được nhận vào các vị trí công việc hấp dẫn.
  • Tiếp cận các cơ hội học tập và nghiên cứu: Có chứng chỉ tiếng Anh mở ra cơ hội tiếp cận các khóa học, chương trình học tập và nghiên cứu tại các trường đại học và tổ chức giáo dục trên toàn thế giới. Bạn có thể tham gia vào các khóa học chuyên sâu, chương trình trao đổi sinh viên hoặc thậm chí theo học tại các trường danh tiếng ở nước ngoài.
  • Khám phá và trải nghiệm văn hóa mới: Tiếng Anh không chỉ là ngôn ngữ, mà còn mang trong mình văn hóa và tư tưởng của các quốc gia nói tiếng Anh. Bằng việc học tiếng Anh, bạn có cơ hội khám phá, trải nghiệm văn hóa mới, từ lối sống, ẩm thực, nghệ thuật, âm nhạc cho đến truyền thống và phong tục tập quán.

Tại sao nên có chứng chỉ tiếng Anh?

3. Thi chứng chỉ tiếng Anh tại Việt Nam ở đâu?

Mỗi loại chứng chỉ tiếng Anh đều mang một đặc điểm nổi bật riêng. Tuy nhiên, th chứng chỉ tiếng Anh tại Việt Nam ở đâu? Hãy cùng PTA khám phá ngay dưới đây:

  • Chứng chỉ KNLNN 6 bậc Vstep: Tại các trường uỷ quyền của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam.
  • Chứng chỉ TOEIC: Văn phòng IIG tại các chi nhánh Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh
  • Chứng chỉ IELTS: IDP (Tổ chức giáo dục Quốc tế) và British Council (Hội đồng Anh)
  • Chứng chỉ CEFR: Viện Khoa học Quản lý Giáo dục – (IEMS)
  • Chứng chỉ TOEFL: Văn phòng IIG tại các chi nhánh Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh
  • Chứng chỉ Cambridge ESOL: Trung tâm Anh ngữ Apollo TP.HCM hoặc Hà Nội, Ngoại ngữ Atlantic – Hà Nội, Trung tâm Khảo thí Anh ngữ Quốc tế Đà Nẵng
  • Chứng chỉ SAT: Văn phòng IIG tại các chi nhánh Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh

4. Thời hạn của các chứng chỉ tiếng Anh Quốc tế

Chứng chỉ tiếng anh b1 có thời hạn bao lâu? Thực tế, mỗi loại chứng chỉ tiếng Anh có một thời hạn khác nhau. Dưới đây là chi tiết thời hạn của các chứng chỉ tiếng Anh để bạn có thể tham khảo:

  • Chứng chỉ KNLNN 6 bậc Vstep: Không có thời hạn
  • Chứng chỉ TOEIC: 2 năm
  • Chứng chỉ IELTS: 2 năm
  • Chứng chỉ CEFR: Không có thời hạn
  • Chứng chỉ TOEFL: 2 năm
  • Chứng chỉ Cambridge ESOL: Không có thời hạn
  • Chứng chỉ SAT: 5 năm

Phía trên là toàn bộ các chứng chỉ tiếng Anh Quốc tế để bạn tham khảo. Hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tập, giảng dạy của mình nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0973.998.000